Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sim điện thoại" (1)

sim điện thoại
phát
Tiếng Anh Danh từSIM card
Từ vựng của tôi
Tôi mua một sim điện thoại mới.
I buy a new SIM card.

swap_horiz Từ liên quan "sim điện thoại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sim điện thoại" (1)

Tôi mua một sim điện thoại mới.
I buy a new SIM card.